Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无症状無症狀

wú zhèng zhuàng

无症状 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无症状 trong tiếng Việt

không có triệu chứng

Tra từ liên quan