Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无独有偶無獨有偶

wú dú yǒu ǒu

无独有偶 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无独有偶 trong tiếng Việt

không phải đơn lẻ mà có đôi (thành ngữ, thường mang ý chê bai); không phải trường hợp duy nhất; không phải là trường hợp duy nhất

Tra từ liên quan