无产者
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
无产者
giai cấp vô sản; người không có tài sản
Giản thể无产者
Phồn thể無產者
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng