Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无产者無產者

wú chǎn zhě

无产者 là gì?

无产者 [wú chǎn zhě] có nghĩa là giai cấp vô sản; người không có tài sản.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无产者 trong tiếng Việt

  1. giai cấp vô sản
  2. người không có tài sản

Cách đọc và ghi nhớ 无产者

无产者 được đọc là wú chǎn zhě, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giai cấp vô sản; người không có tài sản”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan