Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无病呻吟無病呻吟

wú bìng shēn yín

无病呻吟 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无病呻吟 trong tiếng Việt

(thành ngữ) rên rỉ dù không bệnh; giả vờ ốm; phàn nàn không có lý do; (văn viết) tự thưởng thức cảm xúc giả tạo

Tra từ liên quan