热泪盈眶 là gì?
热泪盈眶 [rè lèi yíng kuàng] có nghĩa là mắt đẫm lệ vì xúc động (thành ngữ); vô cùng cảm động.
Nghĩa của từ 热泪盈眶 trong tiếng Việt
- mắt đẫm lệ vì xúc động (thành ngữ)
- vô cùng cảm động
Cách đọc và ghi nhớ 热泪盈眶
热泪盈眶 được đọc là rè lèi yíng kuàng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mắt đẫm lệ vì xúc động (thành ngữ); vô cùng cảm động”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .