Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
生产反应堆
shēng chǎn fǎn yìng duī

lò phản ứng sản xuất

Cụm từ
生产劳动
shēng chǎn láo dòng

lao động sản xuất

Cụm từ
生产力
shēng chǎn lì

khả năng sản xuất; lực lượng sản xuất; năng suất

Cụm từ
生产企业
shēng chǎn qǐ yè

nhà sản xuất

Cụm từ
生产
shēng chǎn

sản xuất; chế tạo; sinh con

Cụm từ
生生不息
shēng shēng bù xī

sinh sôi nảy nở không ngừng

Cụm từ
生理盐水
shēng lǐ yán shuǐ

nước muối sinh lý (y học)

Cụm từ
生理期
shēng lǐ qī

kỳ kinh nguyệt

Cụm từ
生理性
shēng lǐ xìng

thuộc về sinh lý

Cụm từ
生理学家
shēng lǐ xué jiā

nhà sinh lý học

Cụm từ
生理学
shēng lǐ xué

sinh lý học

Cụm từ
生理假
shēng lǐ jià

nghỉ phép kinh nguyệt (Đài Loan)

Cụm từ
生理
shēng lǐ

sinh lý

Cụm từ
生猛
shēng měng

đầy sức sống; bạo liệt; dũng cảm; tươi (hải sản)

Cụm từ
生物碱
shēng wù jiǎn

alkaloid

Cụm từ
生物高分子
shēng wù gāo fēn zǐ

polyme sinh học

Cụm từ
生物体
shēng wù tǐ

sinh vật

Cụm từ
生物降解
shēng wù jiàng jiě

phân hủy sinh học

Cụm từ
生物钟
shēng wù zhōng

đồng hồ sinh học

Cụm từ
生物链
shēng wù liàn

chuỗi thức ăn

Cụm từ
生物量
shēng wù liàng

sinh khối

Cụm từ
生物医学工程
shēng wù yī xué gōng chéng

kỹ thuật y sinh

Cụm từ
生物质能
shēng wù zhì néng

năng lượng sinh khối

Cụm từ
生物质
shēng wù zhì

sinh khối

Cụm từ
生物制品
shēng wù zhì pǐn

chế phẩm sinh học

Cụm từ
生物制剂
shēng wù zhì jì

chế phẩm sinh học

Cụm từ
生物能
shēng wù néng

năng lượng sinh học

Cụm từ
生物群
shēng wù qún

quần xã sinh vật; cộng đồng sinh thái; tập hợp hoá thạch

Cụm từ
生物科技
shēng wù kē jì

công nghệ sinh học

Cụm từ
生物界
shēng wù jiè

sinh quyển; thế giới tự nhiên

Cụm từ