Từ điển Trung – Việt dễ học
Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.
lò phản ứng sản xuất
lao động sản xuất
khả năng sản xuất; lực lượng sản xuất; năng suất
nhà sản xuất
sản xuất; chế tạo; sinh con
sinh sôi nảy nở không ngừng
nước muối sinh lý (y học)
kỳ kinh nguyệt
thuộc về sinh lý
nhà sinh lý học
sinh lý học
nghỉ phép kinh nguyệt (Đài Loan)
sinh lý
đầy sức sống; bạo liệt; dũng cảm; tươi (hải sản)
alkaloid
polyme sinh học
sinh vật
phân hủy sinh học
đồng hồ sinh học
chuỗi thức ăn
sinh khối
kỹ thuật y sinh
năng lượng sinh khối
sinh khối
chế phẩm sinh học
chế phẩm sinh học
năng lượng sinh học
quần xã sinh vật; cộng đồng sinh thái; tập hợp hoá thạch
công nghệ sinh học
sinh quyển; thế giới tự nhiên