中规中矩
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
中规中矩
tuân thủ các chuẩn mực của xã hội
Giản thể中规中矩
Phồn thể中規中矩
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng