Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中规中矩中規中矩

zhòng guī zhòng jǔ

中规中矩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中规中矩 trong tiếng Việt

tuân thủ các chuẩn mực của xã hội

Tra từ liên quan