Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中部

zhōng bù

中部 là gì?

中部 [zhōng bù] có nghĩa là phần giữa; khu vực trung tâm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中部 trong tiếng Việt

  1. phần giữa
  2. khu vực trung tâm

Cách đọc và ghi nhớ 中部

中部 được đọc là zhōng bù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phần giữa; khu vực trung tâm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan