Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
生老病死
shēng lǎo bìng sǐ

nghĩa đen: sinh ra, già đi, bệnh tật và chết đi (thành ngữ); nghĩa bóng: số phận con người (tức là tử vong)

Thành ngữ
生丝
shēng sī

tơ sống

Cụm từ
生粉水
shēng fěn shuǐ

dung dịch tinh bột (nấu ăn)

Cụm từ
生粉
shēng fěn

bột bắp; bột tinh bột (nấu ăn)

Cụm từ
生米熟饭
shēng mǐ shú fàn

viết tắt của 生米煮成熟飯|生米煮成熟饭, nghĩa đen: gạo sống đã nấu thành cơm (thành ngữ); nghĩa bóng: chuyện đã làm không thể thay đổi; Quá muộn để thay đổi

Thành ngữ
生米煮成熟饭
shēng mǐ zhǔ chéng shú fàn

gạo đã nấu thành cơm; việc đã rồi; quá muộn để thay đổi (thành ngữ)

Thành ngữ
生米做成熟饭
shēng mǐ zuò chéng shú fàn

nghĩa đen: gạo sống đã nấu thành cơm (thành ngữ); nghĩa bóng: chuyện đã làm không thể thay đổi; Quá muộn để thay đổi.; cũng viết 生米煮成熟飯|生米煮成熟饭

Thành ngữ
生米
shēng mǐ

gạo thô; gạo chưa nấu

Cụm từ
生硬
shēng yìng

cứng; nghiêm khắc

Cụm từ
生石膏
shēng shí gāo

thạch cao CaSO4·2(H2O); thạch cao

Cụm từ
生石灰
shēng shí huī

canxi oxit CaO; vôi sống

Cụm từ
生皮
shēng pí

da lông; tấm da thô

Cụm từ
生发
shēng fā

nảy mầm và phát triển; phát triển

Cụm từ
生病
shēng bìng

bị ốm

Cụm từ
生疼
shēng téng

cực kỳ đau đớn

Cụm từ
生疏
shēng shū

không quen; lạ lẫm; mất thuần thục; không quen thuộc

Cụm từ
生番
shēng fān

man rợ; người mọi rợ nguyên thủy

Cụm từ
生畏
shēng wèi

cảm thấy bị đe dọa

Cụm từ
生产队
shēng chǎn duì

đội sản xuất

Cụm từ
生产关系
shēng chǎn guān xì

quan hệ giữa các cấp sản xuất; quan hệ kinh tế - xã hội

Cụm từ
生产资料
shēng chǎn zī liào

tư liệu sản xuất

Cụm từ
生产设施
shēng chǎn shè shī

cơ sở sản xuất

Cụm từ
生产自救
shēng chǎn zì jiù

tự cứu trợ (thành ngữ)

Thành ngữ
生产能力
shēng chǎn néng lì

khả năng sản xuất; năng lực sản xuất

Cụm từ
生产者
shēng chǎn zhě

nhà sản xuất (hàng hóa, thương phẩm hoặc nông sản,...); nhà chế tạo; (sinh học) sinh vật tự dưỡng

Cụm từ
生产总值
shēng chǎn zǒng zhí

tổng sản phẩm quốc nội (GDP); tổng giá trị sản xuất

Cụm từ
生产线
shēng chǎn xiàn

dây chuyền lắp ráp; dây chuyền sản xuất

Cụm từ
生产率
shēng chǎn lǜ

năng suất; hiệu quả sản xuất

Cụm từ
生产成本
shēng chǎn chéng běn

chi phí sản xuất

Cụm từ
生产单位
shēng chǎn dān wèi

đơn vị sản xuất

Cụm từ