Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
生物分析法
shēng wù fēn xī fǎ

phương pháp phân tích sinh học

Cụm từ
生物传感器
shēng wù chuán gǎn qì

cảm biến sinh học

Cụm từ
生物
shēng wù

sinh vật; sinh vật sống; dạng sống; thuộc về sinh học; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
生父母
shēng fù mǔ

cha mẹ ruột; phụ huynh ruột

Cụm từ
生父
shēng fù

cha ruột

Cụm từ
生热
shēng rè

sinh nhiệt

Cụm từ
生煎包
shēng jiān bāo

bánh bao chiên áp chảo

Cụm từ
生煎
shēng jiān

shengjian, bánh bao chiên áp chảo nhân thịt và nước, đặc sản Thượng Hải

Cụm từ
生无可恋
shēng wú kě liàn

(tiếng lóng Internet) không còn gì để luyến tiếc sống tiếp

Ngôn ngữ mạng
生炒热卖
shēng chǎo rè mài

bán khi còn nóng (thành ngữ); nghĩa là vội vàng xuất bản hoặc bán (không có thời gian cải thiện sản phẩm)

Thành ngữ
生火
shēng huǒ

nhóm lửa; đốt lửa

Cụm từ
生涩
shēng sè

chưa chín; chát; không thành thạo hoàn toàn; hơi run

Cụm từ
生漆
shēng qī

sơn mài thô

Cụm từ
生灭
shēng miè

sinh và tử

Cụm từ
生源
shēng yuán

nguồn cung cấp học sinh; nguồn học sinh

Cụm từ
生涯
shēng yá

sự nghiệp; cuộc sống (cách ai đó sống); giai đoạn của cuộc đời

Cụm từ
生活馆
shēng huó guǎn

bảo tàng cuộc sống

Cụm từ
生活质料
shēng huó zhì liào

hàng tiêu dùng

Cụm từ
生活资料
shēng huó zī liào

hàng tiêu dùng; phương tiện sinh kế; phương tiện sinh tồn; tài liệu liên quan đến cuộc sống của ai đó

Cụm từ
生活费
shēng huó fèi

chi phí sinh hoạt; chi tiêu sinh hoạt; tiền cấp dưỡng

Cụm từ
生活设施
shēng huó shè shī

các tiện nghi sinh hoạt

Cụm từ
生活美学
shēng huó měi xué

sự thưởng thức những điều tinh tế trong cuộc sống

Cụm từ
生活污水
shēng huó wū shuǐ

nước thải sinh hoạt

Cụm từ
生活水平
shēng huó shuǐ píng

mức sống

Cụm từ
生活方式
shēng huó fāng shì

cách sống; lối sống

Cụm từ
生活必需品
shēng huó bì xū pǐn

nhu yếu phẩm cuộc sống

Cụm từ
生活垃圾
shēng huó lā jī

rác sinh hoạt

Cụm từ
生活作风
shēng huó zuò fēng

hành vi; tác phong

Cụm từ
生活
shēng huó

sống; cuộc sống; sinh kế

Cụm từ
生水
shēng shuǐ

nước chưa đun sôi

Cụm từ