Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
生物燃料
shēng wù rán liào

nhiên liệu sinh học

Cụm từ
生物测定
shēng wù cè dìng

phép thử sinh học

Cụm từ
生物活化性
shēng wù huó huà xìng

hoạt tính sinh học

Cụm từ
生物气体
shēng wù qì tǐ

khí sinh học

Cụm từ
生物武器
shēng wù wǔ qì

vũ khí sinh học

Cụm từ
生物柴油
shēng wù chái yóu

dầu diesel sinh học

Cụm từ
生物材料
shēng wù cái liào

vật liệu sinh học

Cụm từ
生物晶片
shēng wù jīng piàn

biochip, chip sinh học

Cụm từ
生物技术
shēng wù jì shù

công nghệ sinh học; viết tắt thành 生技

Viết tắt
生物战剂
shēng wù zhàn jì

tác nhân sinh học; tác nhân chiến tranh sinh học

Cụm từ
生物战
shēng wù zhàn

chiến tranh vi trùng; chiến tranh sinh học

Cụm từ
生物恐怖主义
shēng wù kǒng bù zhǔ yì

khủng bố sinh học

Cụm từ
生物性
shēng wù xìng

thuộc về sinh học

Cụm từ
生物弹药
shēng wù dàn yào

đạn dược sinh học

Cụm từ
生物工程学
shēng wù gōng chéng xué

công nghệ sinh học

Cụm từ
生物工程
shēng wù gōng chéng

công nghệ sinh học; kỹ thuật di truyền

Cụm từ
生物专一性
shēng wù zhuān yī xìng

tính đặc hiệu sinh học

Cụm từ
生物学家
shēng wù xué jiā

nhà sinh vật học

Cụm từ
生物学
shēng wù xué

sinh học

Cụm từ
生物媒介
shēng wù méi jiè

vector sinh học; vật trung gian truyền bệnh sinh học

Cụm từ
生物大灭绝
shēng wù dà miè jué

sự tuyệt chủng lớn của loài

Cụm từ
生物多样性
shēng wù duō yàng xìng

đa dạng sinh học

Cụm từ
生物多元化
shēng wù duō yuán huà

đa dạng sinh học

Cụm từ
生物圈
shēng wù quān

sinh quyển; hệ sinh thái

Cụm từ
生物反应器
shēng wù fǎn yìng qì

bioreactor, lò phản ứng sinh học

Cụm từ
生物化学站剂
shēng wù huà xué zhàn jì

tác nhân chiến tranh sinh hóa

Cụm từ
生物化学家
shēng wù huà xué jiā

nhà hóa sinh

Cụm từ
生物化学
shēng wù huà xué

hóa sinh

Cụm từ
生物力学
shēng wù lì xué

cơ sinh học

Cụm từ
生物剂量仪
shēng wù jì liàng yí

liều kế sinh học

Cụm từ