Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
久留

jiǔ liú

久留 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 久留 trong tiếng Việt

ở lại trong thời gian dài

Tra từ liên quan