Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

乂 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乂 trong tiếng Việt

điều chỉnh; quản lý; kiểm soát; cắt cỏ

Tra từ liên quan