Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
久经考验久經考驗

jiǔ jīng kǎo yàn

久经考验 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 久经考验 trong tiếng Việt

được thử thách qua thời gian dài (thành ngữ); dày dặn kinh nghiệm

Tra từ liên quan