久经考验久經考驗 jiǔ jīng kǎo yàn 久经考验 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 久经考验 trong tiếng Việt được thử thách qua thời gian dài (thành ngữ); dày dặn kinh nghiệm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan