久假不归久假不歸 jiǔ jiǎ bù guī 久假不归 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 久假不归 trong tiếng Việt không trả lại đồ đã mượn 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan