Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
久假不归久假不歸

jiǔ jiǎ bù guī

久假不归 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 久假不归 trong tiếng Việt

không trả lại đồ đã mượn

Tra từ liên quan