Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
久慕

jiǔ mù

久慕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 久慕 trong tiếng Việt

theo nghĩa đen: Tôi đã ngưỡng mộ bạn từ lâu (kính trọng).; Tôi đã mong chờ được gặp bạn.; Thật vinh dự khi cuối cùng được gặp bạn

Tra từ liên quan