Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
主车群主車群

zhǔ chē qún

主车群 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 主车群 trong tiếng Việt

đoàn đua chính (nhóm tay đua chính trong cuộc đua xe đạp)

Tra từ liên quan