乃 nǎi 乃 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 乃 trong tiếng Việt là; vì vậy; nên; do đó; lúc đó; chỉ; lập tức sau đó 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan