Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

nǎi

乃 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乃 trong tiếng Việt

là; vì vậy; nên; do đó; lúc đó; chỉ; lập tức sau đó

Tra từ liên quan