Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
久已

jiǔ yǐ

久已 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 久已 trong tiếng Việt

  1. cách đây lâu rồi
  2. đã lâu rồi
Tra từ liên quan