Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
久经久經

jiǔ jīng

久经 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 久经 trong tiếng Việt

có kinh nghiệm lâu; trải qua nhiều lần

Tra từ liên quan