Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
久别久別

jiǔ bié

久别 là gì?

久别 [jiǔ bié] có nghĩa là một khoảng thời gian dài chia cách.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 久别 trong tiếng Việt

một khoảng thời gian dài chia cách

Cách đọc và ghi nhớ 久别

久别 được đọc là jiǔ bié, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một khoảng thời gian dài chia cách”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan