Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
主谋主謀

zhǔ móu

主谋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 主谋 trong tiếng Việt

kẻ chủ mưu; đầu sỏ; người cầm đầu

Tra từ liên quan