Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
直呼
zhí hū

nói thẳng thừng

Cụm từ
直升飞机
zhí shēng fēi jī

xem 直升機|直升机[zhi2 sheng1 ji1]

Cụm từ
直升机坪
zhí shēng jī píng

sân đỗ trực thăng

Cụm từ
直升机
zhí shēng jī

máy bay trực thăng; LT:架[jia4]

Cụm từ
直勾勾
zhí gōu gōu

(ánh nhìn) đăm đăm; nhìn chằm chằm

Cụm từ
直到现在
zhí dào xiàn zài

ngay cả bây giờ; cho đến bây giờ; cho đến tận hiện tại

Cụm từ
直到
zhí dào

cho đến

Cụm từ
直系军阀
Zhí xì jūn fá

phe Chỉ Hệ của quân phiệt Bắc Dương

Cụm từ
直来直往
zhí lái zhí wǎng

thẳng thắn; bộc trực

Cụm từ
直来直去
zhí lái zhí qù

đi thẳng (không quanh co); (ví dụ) trực tiếp; thẳng thắn (trong cách cư xử hoặc lời nói)

Cụm từ
直上云霄
zhí shàng yún xiāo

bay vút lên trời

Cụm từ
zhí

thẳng; làm thẳng; công bằng và hợp lý; thẳng thắn; trung thực; (chỉ sự chuyển động hoặc hành động liên tục); dọc; nét sổ dọc trong chữ Hán

Từ vựng
盲点
máng diǎn

điểm mù

Cụm từ
盲鳗
máng mán

cá mút đá (loài cá không hàm thuộc lớp Myxini)

Cụm từ
盲道砖
máng dào zhuān

gạch lát cho người khiếm thị

Cụm từ
盲道
máng dào

đường cho người khiếm thị (làm bằng gạch lát cảm giác)

Cụm từ
盲蜘蛛
máng zhī zhū

nhện daddy-long-legs (loài nhện thuộc bộ Opiliones)

Cụm từ
盲蛛
máng zhū

nhện daddy-long-legs (loài nhện thuộc bộ Opiliones)

Cụm từ
盲肠炎
máng cháng yán

viêm ruột thừa

Cụm từ
盲肠
máng cháng

ruột thừa (giải phẫu); manh tràng

Cụm từ
盲胞
máng bāo

người khiếm thị (Đài Loan)

Cụm từ
盲端
máng duān

manh tràng (phần đầu của đại tràng, nối với ruột non)

Cụm từ
盲目
máng mù

mù quáng; một cách mù quáng; thiếu hiểu biết; thiếu sự hiểu biết

Cụm từ
盲盒
máng hé

hộp mù; hộp bí ẩn

Cụm từ
盲测
máng cè

kiểm tra mù

Cụm từ
盲流
máng liú

(Trung Quốc) dòng người từ nông thôn ra thành thị; người di cư nông thôn không có triển vọng chắc chắn; kẻ lang thang

Cụm từ
盲法
máng fǎ

làm mù; che giấu (trong thí nghiệm khoa học)

Cụm từ
盲杖
máng zhàng

gậy trắng (dành cho người mù)

Cụm từ
盲文
máng wén

chữ nổi braille; văn học chữ nổi

Cụm từ
盲打
máng dǎ

gõ phím không nhìn

Cụm từ