两耳不闻窗外事
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
两耳不闻窗外事
không chú ý đến chuyện bên ngoài
Giản thể两耳不闻窗外事
Phồn thể兩耳不聞窗外事
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng