两头儿兩頭兒 liǎng tóu r 两头儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 两头儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 兩頭|两头[liang3 tou2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan