Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
两着儿兩著兒

liǎng zhāo r

两着儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 两着儿 trong tiếng Việt

mánh cũ rích; thủ đoạn phi pháp

Tra từ liên quan