两虎相斗,必有一伤
nghĩa đen: hai hổ đánh nhau, một con sẽ bị thương (thành ngữ); nghĩa bóng: nếu xảy ra đánh nhau, sẽ có người bị thương
nghĩa đen: hai hổ đánh nhau, một con sẽ bị thương (thành ngữ); nghĩa bóng: nếu xảy ra đánh nhau, sẽ có người bị thương
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nghĩa đen: hai hổ đánh nhau, một con sẽ bị thương (thành ngữ); nghĩa bóng: nếu khai chiến, ắt sẽ có người bị…
›两虎相斗liǎng hǔ xiāng dòunghĩa đen: hai hổ đánh nhau (thành ngữ); nghĩa bóng: tranh chấp giữa hai đối thủ mạnh; trận chiến của những…
›两虎相争liǎng hǔ xiāng zhēngnghĩa đen: hai hổ đánh nhau (thành ngữ); nghĩa bóng: cuộc đấu quyết liệt giữa đối thủ ngang tài ngang sức
›两肋插刀liǎng lèi chā dāonghĩa đen: dao đâm hai bên sườn (thành ngữ); nghĩa bóng: coi trọng tình bạn, sẵn sàng hy sinh vì nó
›两袖清风liǎng xiù qīng fēngnghĩa đen: hai ống tay áo bay trong gió (thành ngữ); tay sạch; không tham nhũng; không bị vấy bẩn bởi hành…
›两面三刀liǎng miàn sān dāohai mặt, ba dao (thành ngữ); phản bội; lừa dối và đâm sau lưng
›两败俱伤liǎng bài jù shānghai bên cùng chịu thiệt hại (thành ngữ); không bên nào thắng
›两手空空liǎng shǒu kōng kōngtay không (thành ngữ); bóng không nhận được gì
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.