Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
两颊生津兩頰生津

liǎng jiá shēng jīn

两颊生津 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 两颊生津 trong tiếng Việt

chảy nước miếng; kích thích vị giác

Tra từ liên quan