两颊生津兩頰生津 liǎng jiá shēng jīn 两颊生津 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 两颊生津 trong tiếng Việt chảy nước miếng; kích thích vị giác 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan