Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
两面派兩面派

liǎng miàn pài

两面派 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 两面派 trong tiếng Việt

người hai mặt; ăn ở hai lòng

Tra từ liên quan