Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
两面三刀兩面三刀

liǎng miàn sān dāo

两面三刀 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 两面三刀 trong tiếng Việt

hai mặt, ba dao (thành ngữ); phản bội; lừa dối và đâm sau lưng

Tra từ liên quan