两点水兩點水 liǎng diǎn shuǐ 两点水 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 两点水 trong tiếng Việt tên của bộ "băng" 冫[bing1] trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 15) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan