两脚架兩腳架 liǎng jiǎo jià 两脚架 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 两脚架 trong tiếng Việt giá hai chân (hỗ trợ súng máy,...) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan