Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
两脚架兩腳架

liǎng jiǎo jià

两脚架 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 两脚架 trong tiếng Việt

giá hai chân (hỗ trợ súng máy,...)

Tra từ liên quan