Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
两亲兩親

liǎng qīn

两亲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 两亲 trong tiếng Việt

xem 雙親|双亲[shuang1 qin1]

Tra từ liên quan