Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
两肋插刀兩肋插刀

liǎng lèi chā dāo

两肋插刀 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 两肋插刀 trong tiếng Việt

nghĩa đen: dao đâm hai bên sườn (thành ngữ); nghĩa bóng: coi trọng tình bạn, sẵn sàng hy sinh vì nó

Tra từ liên quan