Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
端方
duān fāng

ngay thẳng; thành thật; đúng mực; chính xác

Cụm từ
端州区
Duān zhōu Qū

Quận Đoan Châu của thành phố Triệu Khánh 肇慶市|肇庆市[Zhao4 qing4 Shi4], Quảng Đông

Cụm từ
端州
Duān zhōu

Quận Đoan Châu của thành phố Triệu Khánh 肇慶市|肇庆市[Zhao4 qing4 Shi4], Quảng Đông

Cụm từ
端屎
duān shǐ

đỡ trẻ nhỏ (hoặc người bệnh v.v.) khi họ đi đại tiện

Cụm từ
端尿
duān niào

đỡ trẻ nhỏ (hoặc người bệnh v.v.) khi họ đi tiểu

Cụm từ
端子
duān zi

đầu nối (điện tử)

Cụm từ
端坐
duān zuò

ngồi thẳng

Cụm từ
端口
duān kǒu

giao diện; cổng

Cụm từ
端午节
Duān wǔ jié

Lễ hội Thuyền Rồng (ngày mùng 5 tháng 5 âm lịch)

Cụm từ
端午
Duān wǔ

xem 端午節|端午节[Duan1 wu3 jie2]

Cụm từ
端到端加密
duān dào duān jiā mì

mã hóa đầu cuối

Cụm từ
端到端
duān dào duān

đầu-cuối

Cụm từ
端倪
duān ní

ranh giới; manh mối; chỉ dẫn; tìm được manh mối; suy luận

Cụm từ
端五
Duān wǔ

biến thể của 端午[Duan1 wu3]

Cụm từ
端上
duān shàng

dọn (thức ăn, trà,...)

Cụm từ
duān

cuối; cực; mục; cổng; cầm ngang bằng hai tay; mang; đều đặn

Từ vựng
竭诚
jié chéng

một lòng một dạ

Cụm từ
竭尽全力
jié jìn quán lì

không tiếc công sức (thành ngữ); làm hết sức mình

Thành ngữ
竭尽
jié jìn

dùng hết; làm cạn kiệt

Cụm từ
竭泽而渔
jié zé ér yú

nghĩa đen: tát cạn ao để bắt cá (thành ngữ); nghĩa bóng: giết ngỗng đẻ trứng vàng

Thành ngữ
竭心
jié xīn

làm hết sức mình

Cụm từ
竭力
jié lì

làm hết sức mình

Cụm từ
jié

cạn kiệt

Từ vựng
shù

biến thể của 豎|竖[shu4]

Từ vựng
竦然
sǒng rán

biến thể của 悚然[song3 ran2]

Cụm từ
sǒng

cung kính; kinh hãi; nâng (vai); đứng bằng đầu ngón chân; vươn cổ

Từ vựng
童养媳妇
tóng yǎng xí fù

cô dâu trẻ; con gái nhận nuôi trong gia đình để làm con dâu tương lai

Cụm từ
童养媳
tóng yǎng xí

cô dâu trẻ; con gái nhận nuôi trong gia đình để làm con dâu tương lai

Cụm từ
童军
Tóng jūn

Hướng đạo (tổ chức thanh thiếu niên); xem thêm 童子軍|童子军[Tong2 zi3 jun1]

Cụm từ
童身
tóng shēn

cơ thể không bị ô uế; trinh tiết; trinh nữ

Cụm từ