Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嘉荫嘉蔭

Jiā yìn

嘉荫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嘉荫 trong tiếng Việt

huyện Gia Âm, thành phố Y Xuân 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang

Tra từ liên quan