Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嘟噜嘟嚕

dū lu

嘟噜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嘟噜 trong tiếng Việt

bó; chùm; lượng từ cho vật thành bó; rủ xuống thành chùm; rũ xuống

Tra từ liên quan