Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嘎然

gā rán

嘎然 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嘎然 trong tiếng Việt

(từ tượng thanh) tiếng rít khi dừng đột ngột; ngưng đột ngột (âm thanh); rõ ràng và dứt khoát (âm thanh)

Tra từ liên quan