嘎然
嘎然 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 嘎然 trong tiếng Việt
(từ tượng thanh) tiếng rít khi dừng đột ngột; ngưng đột ngột (âm thanh); rõ ràng và dứt khoát (âm thanh)
(từ tượng thanh) tiếng rít khi dừng đột ngột; ngưng đột ngột (âm thanh); rõ ràng và dứt khoát (âm thanh)