Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尝鲜嘗鮮

cháng xiān

尝鲜 là gì?

尝鲜 [cháng xiān] có nghĩa là nếm thử (món ăn tươi hoặc món ngon); (nghĩa bóng) thử cái gì mới.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尝鲜 trong tiếng Việt

  1. nếm thử (món ăn tươi hoặc món ngon)
  2. (nghĩa bóng) thử cái gì mới

Cách đọc và ghi nhớ 尝鲜

尝鲜 được đọc là cháng xiān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nếm thử (món ăn tươi hoặc món ngon); (nghĩa bóng) thử cái gì mới”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan