喽罗嘍羅 lóu luo 喽罗 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 喽罗 trong tiếng Việt biến thể của 嘍囉|喽啰[lou2 luo5] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan