Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

嘎 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嘎 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 嘎[ga2]

Tra từ liên quan