Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
呕出物嘔出物

ǒu chū wù

呕出物 là gì?

呕出物 [ǒu chū wù] có nghĩa là chất nôn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呕出物 trong tiếng Việt

chất nôn

Cách đọc và ghi nhớ 呕出物

呕出物 được đọc là ǒu chū wù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chất nôn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan