啧嘖
啧 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 啧 trong tiếng Việt
(thán từ biểu thị sự thán phục hoặc ghê tởm); tặc lưỡi; cố gắng (tìm cơ hội để) nói
(thán từ biểu thị sự thán phục hoặc ghê tởm); tặc lưỡi; cố gắng (tìm cơ hội để) nói