Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
啧啧称奇嘖嘖稱奇

zé zé chēng qí

啧啧称奇 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 啧啧称奇 trong tiếng Việt

tặc lưỡi kinh ngạc (thành ngữ); kinh ngạc

Tra từ liên quan