Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嘟嘟哝哝嘟嘟噥噥

dū dū nóng nóng

嘟嘟哝哝 là gì?

嘟嘟哝哝 [dū dū nóng nóng] có nghĩa là lẩm bẩm thì thầm; cằn nhằn một mình.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嘟嘟哝哝 trong tiếng Việt

  1. lẩm bẩm thì thầm
  2. cằn nhằn một mình

Cách đọc và ghi nhớ 嘟嘟哝哝

嘟嘟哝哝 được đọc là dū dū nóng nóng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lẩm bẩm thì thầm; cằn nhằn một mình”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan