尝试
thử; cố gắng; LT:次[ci4]
thử; cố gắng; LT:次[ci4]
尝试 thường mang nghĩa “thử; cố gắng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 尝试, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tiến hành bằng cách thử và sai; học bằng cách mắc lỗi
›尝鲜cháng xiānnếm thử (món ăn tươi hoặc món ngon); (nghĩa bóng) thử cái gì mới
›尝粪cháng fènnếm phân bệnh nhân (một dạng kiểm tra y tế, được coi là hành động trung thành hoặc hiếu thảo); nịnh bợ ai…
›嘲弄cháo nòngchế giễu; chọc ghẹo; đùa cợt
›嘲笑cháo xiàochế nhạo; nhạo báng; chế giễu; sự chế nhạo
›嘲讽cháo fěngchế giễu; nhạo báng; chế nhạo
›嘲谑cháo xuèchế nhạo và đùa cợt
›嘈杂声cáo zá shēngtiếng ồn; tạp âm
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.