尝试嘗試 cháng shì 尝试 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 尝试 trong tiếng Việt thửcố gắngLT:次[ci4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan