嘎拉哈 gā lā hà 嘎拉哈 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 嘎拉哈 trong tiếng Việt (từ mượn Mãn Châu) trò chơi xương khớp; xem 羊拐[yang2 guai3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan