Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嘎拉哈

gā lā hà

嘎拉哈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嘎拉哈 trong tiếng Việt

(từ mượn Mãn Châu) trò chơi xương khớp; xem 羊拐[yang2 guai3]

Tra từ liên quan