Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嘉禾

Jiā hé

嘉禾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嘉禾 trong tiếng Việt

huyện Gia Hòa ở Sâm Châu 郴州[Chen1 zhou1], Hồ Nam

Tra từ liên quan