Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

kòu

寇 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寇 trong tiếng Việt

xâm lược; cướp bóc; tặc; thù; địch

Tra từ liên quan