Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
密电密電

mì diàn

密电 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 密电 trong tiếng Việt

bức điện mật; điện tín mật

Tra từ liên quan